eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

I have to go to a place called Adobe Flat.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi phải đến một nơi có tên là Adobe Flat.

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat