eword.vn

flood trong ngữ cảnh

flood = lũ

Câu tiếng Anh

I have flood insurance.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có bảo hiểm lũ lụt.

← flood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flood