flood trong ngữ cảnh
flood = lũ
Câu tiếng Anh
This is the sign, a flood of rain.
Nghĩa tiếng Việt
Dấu hiệu đó, một trận mưa lớn đó!
← flood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flood
flood = lũ
This is the sign, a flood of rain.
Dấu hiệu đó, một trận mưa lớn đó!
← flood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flood