eword.vn

flood trong ngữ cảnh

flood = lũ

Câu tiếng Anh

To flood what's left of my plantation.

Nghĩa tiếng Việt

Để làm ngập những gì còn lại trong đồn điền của anh.

← flood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flood