flood trong ngữ cảnh
flood = lũ
Câu tiếng Anh
Until they become a flood of destruction.
Nghĩa tiếng Việt
Cho đến khi chúng trở thành một cơn lũ hủy diệt.
← flood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flood
flood = lũ
Until they become a flood of destruction.
Cho đến khi chúng trở thành một cơn lũ hủy diệt.
← flood: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flood