floor trong ngữ cảnh
floor = sàn
Câu tiếng Anh
And did you know that button behind you causes this floor to open up?
Nghĩa tiếng Việt
Và anh có biết rằng nút bấm phía sau anh sẽ làm sàn nhảy rẽ đôi ra không?
← floor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với floor