floor trong ngữ cảnh
floor = sàn
Câu tiếng Anh
But none of it ever made you quite as big a man to me as you were on the floor of Sarge's hamburger joint.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng những thứ đó chưa bao giờ làm anh vĩ đại với em như khi anh ngã lăn trên sàn tiệm hamburger Sarge.
← floor: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với floor