eword.vn

flow trong ngữ cảnh

flow = sự chảy

Câu tiếng Anh

From a tiny spring, a cold river did flow...

Nghĩa tiếng Việt

Có một con suối nhỏ Đổ ra dòng sông lạnh.

← flow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flow