eword.vn

flow trong ngữ cảnh

flow = sự chảy

Câu tiếng Anh

♪ The tide don't ebb and flow

Nghĩa tiếng Việt

♪Thủytriềungừnglênxuống♪

← flow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flow