flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
A flying devil!
Nghĩa tiếng Việt
Một con quỷ bay!
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
A flying devil!
Một con quỷ bay!
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying