flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
A white bird... flying.
Nghĩa tiếng Việt
Một con chim trắng... đang bay.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
A white bird... flying.
Một con chim trắng... đang bay.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying