flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
Award of the Distinguished Flying Cross."
Nghĩa tiếng Việt
Huân chương Không kích xuất sắc."
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
Award of the Distinguished Flying Cross."
Huân chương Không kích xuất sắc."
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying