eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Big Chief Flying Eagle greets his braves.

Nghĩa tiếng Việt

Tù trưởng Đại Bàng Tung Cánh chào những cậu bé quả cảm.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying