flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
But we'll need 15 flying hours.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng ta sẽ cần 15 giờ bay.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
But we'll need 15 flying hours.
Nhưng ta sẽ cần 15 giờ bay.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying