eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Call the flying field, tell them to proceed as instructed.

Nghĩa tiếng Việt

Gọi cho sân bay, bảo họ làm theo hướng dẫn.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying