flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
Cavorting and sporting On the flying trapeze
Nghĩa tiếng Việt
Nhảy nhót và nô đùa Trên chiếc đu bay
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
Cavorting and sporting On the flying trapeze
Nhảy nhót và nô đùa Trên chiếc đu bay
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying