flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
Chief Flying Eagle has spoken.
Nghĩa tiếng Việt
Tù trưởng Đại Bàng Tung Cánh đã nói rồi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
Chief Flying Eagle has spoken.
Tù trưởng Đại Bàng Tung Cánh đã nói rồi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying