eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Faster, faster. Get up flying' speed.

Nghĩa tiếng Việt

Nhanh hơn, nhanh hơn nữa.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying