eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Flying fish like streaks of silver and mermaids that sing in the night.

Nghĩa tiếng Việt

Những đàn cá bay lượn như những vệt bạc và những nàng tiên cá hát trong đêm.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying