eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Flying machines, submarines, television, rockets.

Nghĩa tiếng Việt

Máy bay, tàu ngầm, truyền hình, tên lửa.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying