eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Flying suit or fur jacket?

Nghĩa tiếng Việt

Ông muốn đồ bay liền bộ hay măng tô lông?

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying