eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Flying suits smell, fur jackets shed.

Nghĩa tiếng Việt

Đồ bay liền bộ mùi kinh... Áo măng tô lông thì trụi lông.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying