flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
- Flying visit.
Nghĩa tiếng Việt
- Ghé chút thôi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
- Flying visit.
- Ghé chút thôi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying