eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

I must say you passed the test with flying colors.

Nghĩa tiếng Việt

Phải nói là anh đã đậu hạng ưu.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying