flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
I saw plenty of flying, all right.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thấy máy bay nhiều rồi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
I saw plenty of flying, all right.
Tôi thấy máy bay nhiều rồi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying