eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

I was looking face-to-face with a flying donkey!

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đang đối mặt với 1 con lừa bay.!

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying