eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

In Ring One, the beautiful and spectacular queen of the flying trapeze, the incredible Holly!

Nghĩa tiếng Việt

Trong Vòng 1, nữ hoàng xinh đẹp và ngoạn mục của đu bay, Holly đáng kinh ngạc!

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying