eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

In Ring One, the beautiful bird of paradise, queen of the flying trapeze,

Nghĩa tiếng Việt

Trong Vòng một, con chim thiên đường xinh đẹp, nữ hoàng của đu bay,

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying