eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

It'd take the whole flying squad to look for a bike!

Nghĩa tiếng Việt

Sẽ phải huy động cả đơn vị cơ động để làm việc đó.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying