flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
-l see. A flying carpet, huh? -Yeah.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi hiểu rồi, một thấm thảm bay phải không hả?
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
-l see. A flying carpet, huh? -Yeah.
- Tôi hiểu rồi, một thấm thảm bay phải không hả?
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying