eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

Look at the sky birds are flying, Bells are ringing!

Nghĩa tiếng Việt

Ra đây, cùng chơi này, Nào các bạn gái ơi !

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying