flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
My boss was flying to Brussels this morning.
Nghĩa tiếng Việt
Sáng nay sếp tôi bay đi Brussels rồi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
My boss was flying to Brussels this morning.
Sáng nay sếp tôi bay đi Brussels rồi.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying