flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
Now passing, Hynkel's flying division number 34.
Nghĩa tiếng Việt
Bâygiờlà ,sưđoànkhôngquân số 34 mang tên Hynkel .
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
Now passing, Hynkel's flying division number 34.
Bâygiờlà ,sưđoànkhôngquân số 34 mang tên Hynkel .
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying