flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
Ogurtsov is flying around the foyer.
Nghĩa tiếng Việt
Ogurtsov đang bay trong hội trường.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
Ogurtsov is flying around the foyer.
Ogurtsov đang bay trong hội trường.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying