flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
Oh, I don't mean flying off with a ship in its mouth.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, tôi không ám chỉ chuyện bay lên với còn tàu bằng lời.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
Oh, I don't mean flying off with a ship in its mouth.
Ồ, tôi không ám chỉ chuyện bay lên với còn tàu bằng lời.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying