flying trong ngữ cảnh
flying = sự bay
Câu tiếng Anh
She conquered her fear of flying.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying
flying = sự bay
She conquered her fear of flying.
Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying