eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

There are birds flying in the sky.

Nghĩa tiếng Việt

Có những con chim đang bay trên bầu trời.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying