eword.vn

flying trong ngữ cảnh

flying = sự bay

Câu tiếng Anh

They are flying their national flag.

Nghĩa tiếng Việt

Họ đang treo quốc kỳ của họ.

← flying: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flying