following trong ngữ cảnh
following = sự theo
Câu tiếng Anh
Find the solution to the following equation.
Nghĩa tiếng Việt
Tìm nghiệm của phương trình sau.
← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following
following = sự theo
Find the solution to the following equation.
Tìm nghiệm của phương trình sau.
← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following