eword.vn

following trong ngữ cảnh

following = sự theo

Câu tiếng Anh

Following are the names of the men who escaped with Cody Jarrett.

Nghĩa tiếng Việt

Sau đây là tên của những người đã trốn thoát với Cody Jarrett.

← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following