eword.vn

following trong ngữ cảnh

following = sự theo

Câu tiếng Anh

Following one, son of the sun,

Nghĩa tiếng Việt

♪ Theo gót một người, con trai của Hassan

← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following