eword.vn

following trong ngữ cảnh

following = sự theo

Câu tiếng Anh

Following the leader The leader, the leader

Nghĩa tiếng Việt

Thanks for watching! ~ ♫ Đi theo thủ lĩnh Thủ lĩnh, thủ lĩnh ♫

← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following