eword.vn

following trong ngữ cảnh

following = sự theo

Câu tiếng Anh

I'd like to submit the following facts in evidence.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn nêu ra những thực tế dễ dàng nhận thấy sau đây.

← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following