following trong ngữ cảnh
following = sự theo
Câu tiếng Anh
I think about the following:
Nghĩa tiếng Việt
Chị đang nghĩ về mấy chuyện này đây:
← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following
following = sự theo
I think about the following:
Chị đang nghĩ về mấy chuyện này đây:
← following: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với following