eword.vn

football trong ngữ cảnh

football = bóng đá

Câu tiếng Anh

At the auditorium, seeing last year's football photos.

Nghĩa tiếng Việt

Tới giảng đường để coi hình bóng đá năm ngoái.

← football: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với football