forever trong ngữ cảnh
forever = mãi mãi
Câu tiếng Anh
But a good watch lasts forever.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng một chiếc đồng hồ tốt sẽ tồn tại mãi mãi.
← forever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với forever
forever = mãi mãi
But a good watch lasts forever.
Nhưng một chiếc đồng hồ tốt sẽ tồn tại mãi mãi.
← forever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với forever