foster trong ngữ cảnh
foster = nuôi dưỡng
Câu tiếng Anh
A Stephen Foster album!
Nghĩa tiếng Việt
Một album của Stephen Foster!
← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster
foster = nuôi dưỡng
A Stephen Foster album!
Một album của Stephen Foster!
← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster