foster trong ngữ cảnh
foster = nuôi dưỡng
Câu tiếng Anh
As Charles Foster Kane who owns 82,364 shares of Public Transit Preferred.
Nghĩa tiếng Việt
Là Charles Foster Kane sở hữu 82,364 cổ phần... ưu đãi của Công ty vận tải công cộng.
← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster