eword.vn

foster trong ngữ cảnh

foster = nuôi dưỡng

Câu tiếng Anh

Never doubt for one instant, Foster... the efficacy of prayer.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng bao giờ nghi ngờ một chút xíu nào, Foster... Hiệu quả của lời cầu nguyện.

← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster