foster trong ngữ cảnh
foster = nuôi dưỡng
Câu tiếng Anh
Sure. "I'm Charles Foster Kane.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc rồi. "Anh là Charles Foster Kane.
← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster
foster = nuôi dưỡng
Sure. "I'm Charles Foster Kane.
Chắc rồi. "Anh là Charles Foster Kane.
← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster